
5 chiếc/thiết kế

OEM và ODM

AERO

Siêu
| Mã sản phẩm | 2024AWZ411 |
| Grade | C |
| Danh mục | Áo giáp |
| dài/ngắn | / |
| Giới tính | Con đực |
Trang phục mang phong cách hoài cổ, với gam màu phong phú, đầy nhiệt huyết và lãng mạn.
Mô tả thiết kế
1. Sự kết hợp giữa tông màu thời thượng và hoài cổ tạo nên phong cách đi xe đạp thường ngày.
2. Thiết kế vải lưới ở mặt sau giúp thoáng khí và tản nhiệt hiệu quả.
3. Thiết kế khóa kéo YKK hai chiều đảm bảo việc mở/đóng trơn tru và tiện lợi, giúp dễ dàng lấy đồ từ bộ đồ đi xe đạp trong lúc di chuyển và cải thiện khả năng điều tiết thân nhiệt.
4. Tay áo được thiết kế dạng ống bó với dây chun cao su, giúp chống gió và ôm sát cơ thể, ngăn gió lùa vào khi đi xe đạp, từ đó nâng cao trải nghiệm lái xe.
5. Khóa kéo bao phủ phần trên và dưới với phần mở phía trước chống gió, giúp ngăn không cho không khí lạnh lọt vào và đồng thời bảo vệ quần áo bảo hộ của bạn.
6. Các thiết kế nắp che phần đáy khác nhau không chỉ bảo vệ quần áo bảo hộ mà còn hỗ trợ thao tác kéo khóa dễ dàng hơn.
• T400 Sorona
• 100% polyester
Chất liệu Sorona sinh học co giãn bốn chiều không chứa amoniac thân thiện với môi trường hơn.
Vải có khả năng khô nhanh nhất định, mang lại cảm giác mát mẻ và không dính bám.





| Bộ phận/Kích thước | XS | Theo yêu cầu | M | L | XL | 2XL | 3XL | 4XL | Dung sai |
| Khóa kéo phía trước | 50 | 52 | 54 | 56 | 58 | 60 | 62 | 62 | ±1 |
| Dài vừa đến dài ở phía sau | 58 | 60 | 62 | 64 | 66 | 68 | 70 | 70 | ±1 |
| Chiều rộng vai | 33.25 | 34.5 | 35.75 | 37 | 38.5 | 40 | 41.5 | 43 | ±1 |
| Một nửa chu vi ngực | 42 | 44 | 46 | 48 | 51 | 54 | 57 | 60 | ±1 |
| Một nửa chu vi eo | 35 | 37 | 39 | 41 | 44 | 48 | 52 | 56 | ±1 |
| Một nửa chu vi gấu áo | 33 | 35 | 37 | 39 | 42 | 45 | 48 | 51 | ±1 |
| 1/2 cổ tay | 22.75 | 23.5 | 24.25 | 25 | 26.25 | 27.5 | 28.75 | 30 | ±1 |
| Cổ tay được dệt kim và viền lông dài | 46.5 | 48 | 49.5 | 51 | 53.5 | 56 | 58.5 | 61 | |
| Gấu trước của vải có lông dài — ở một bên | 10.75 | 11.5 | 12.25 | 13 | 14.25 | 15.5 | 16.75 | 18 | |
| Gấu sau của vải có lông dài | 48.5 | 51 | 53.5 | 56 | 59.5 | 63 | 66.5 | 70 | ±0.5 |
| Được khuyến nghị phù hợp với cơ thể người theo đơn vị cm và kg | 160-165 | 165-170 | 170-175 | 175-180 | 180-185 | 185-190 | 190-195 | 190-195 | |
| 55-60 | 60-65 | 65-70 | 70-75 | 75-80 | 80-85 | 85-90 | 90-95 |