
5 chiếc/thiết kế

OEM và ODM

AERO

Siêu
| Mã sản phẩm | 2025SSZ605 |
| Grade | C |
| Danh mục | Quần short |
| dài/ngắn | Ngắn |
| Giới tính | Đàn bà |
Một chiếc quần đạp xe có thể tạo nên nhiều phong cách thời thượng khác nhau và khai phá các phong cách đa dạng khi phối cùng những chiếc áo khác nhau.
| Phom áo: | Chặt chẽ |
| Độ dài quần: | Ba phần tư chiều dài chân |
| Tính đàn hồi: | Độ đàn hồi cao |
| Chiều cao eo: | Eo cao |
| Nhiệt độ thích hợp khuyến nghị: | 20℃ – 35℃ |
| Chống tia cực tím: | 50+ |
1. Chất liệu quần đạp xe có khả năng thoáng khí và thấm hút mồ hôi tốt, giúp loại bỏ nhanh mồ hôi trên bề mặt da, giữ cho cơ thể luôn khô ráo.
2. Các túi ở cả hai bên quần đạp xe có thể chứa các vật nhỏ như điện thoại di động, chìa khóa và ví, giúp người đi xe dễ dàng tiếp cận chúng.
3. Chất liệu quần đạp xe được dệt chính xác với độ đàn hồi cao và mật độ sợi dày giúp ôm sát cơ bắp chân, giảm thiểu hiện tượng trượt sang trái hoặc phải trên yên xe do rung động, đồng thời bảo vệ phần cơ đang vận động và hỗ trợ giảm lực cản gió khi đạp xe.
4. Chất liệu logo phản quang và dải phản quang ở hai bên tăng cường độ an toàn khi đạp xe vào ban đêm.
• Chất liệu: 80% nylon, 20% spandex
• D4029/W




Đặc tính vải:
Vải được dệt theo cấu trúc kim cao và mật độ cao, có độ bền cơ học cao và độ bền xuất sắc, mang lại lực nén và độ bao phủ phù hợp để giữ vải và cơ bám sát cơ thể, từ đó giảm hiệu quả hiện tượng rung cơ và lực cản trong quá trình tập luyện. Vải có khả năng thấm hút mồ hôi tốt và khô nhanh, hỗ trợ cơ thể thoát mồ hôi hiệu quả trong lúc vận động và duy trì cảm giác khô ráo.
Mã mẫu: KXN0190W, màu tím, kiểu dáng dành cho nữ
Lớp vải bề mặt: NEW MAXGREEN 87% nylon (trong đó 60% sợi tái chế) + 13% spandex; mút polyurethane dạng ô mở, khối lượng riêng 65 kg/m³, áp suất nén 20 kPa, độ dày 3 mm
Lớp đệm bên trong: Mút polyurethane dạng lỗ mở, khối lượng riêng 75 kg/m³, áp suất nén 30 kPa, độ dày 14 mm

| Họ và tên | Phương pháp đo | Phạm vi sai số (±) | Chênh lệch góc | Kích thước họa tiết | Giá trị họa tiết | XS | Theo yêu cầu | M | L | XL | 2XL | 3XL |
| Chiều dài bên trong | ±1 | 0 | 18.5 | 19 | 19.5 | 20 | 20.5 | 21 | 21 | |||
| 1/2 chu vi vòng eo | ±1 | 0 | 27 | 29 | 31 | 33 | 36 | 39 | 42 | |||
| nửa chu vi hông | ±1 | 0 | 33 | 35 | 37 | 39 | 41.5 | 44 | 46.5 | |||
| mũi giày 1/2 | ±1 | 0 | 16.25 | 17 | 17.75 | 18.5 | 19.5 | 20.5 | 21.5 | |||
| Độ dài phần thun lưng | ±1 | 0 | 57 | 61 | 65 | 69 | 73 | 79 | 85 | |||
| Từ phần đệm đến mép trên phía trước của lưng | ±1 | 0 | 16.5 | 17.25 | 18 | 18.75 | 19.5 | 20.25 | 21 | |||
| Từ phần đệm đến đường nối phía sau | ±1 | 0 | 4.5 | 5 | 5.5 | 6 | 6.5 | 7 | 7.5 |