Trang Chủ / Sản Phẩm / Áo Đua Xe Đạp /

5 chiếc/thiết kế

OEM và ODM

AERO

Siêu
| Mã sản phẩm | 2025SSS494 |
| Grade | Theo yêu cầu |
| Danh mục | Jersey |
| dài/ngắn | Ngắn |
| Giới tính | Con đực |
Áo sơ mi ngắn tay ôm sát khí động học cạnh tranh:
1. Thiết kế cổ thấp nhằm tránh ma sát ở vùng cổ
2. Kết hợp vải dệt kim và vải dệt, thấm hút mồ hôi và khô nhanh, duy trì cảm giác thoải mái
3. Khóa kéo nylon YKK ba màu tự khóa
4. Vải chống trượt bao quanh toàn bộ gấu áo nhằm ngăn ngừa dịch chuyển và tuột xuống
5. Các dấu phản quang bằng silicone trên các mảnh vải phía sau hai bên trái và phải nhằm nâng cao độ an toàn khi đi xe đạp vào ban đêm
6. Tay áo được làm từ vải có các rãnh chéo, giảm lực cản gió và tăng tính khí động học
• Chất liệu 1: 80% polyester, 20% spandex
• SA0213WN-COOLMAX
• Chất liệu 2: 75% polyester, 25% spandex
• Chất liệu dệt lưới ô vuông co giãn PSHK2673




Đặc tính vải:
Chất liệu được sản xuất từ sợi thô COOLMAX, có khả năng hấp thụ độ ẩm từ bề mặt da. Sản phẩm mang lại cảm giác mát mẻ và khô ráo, thoải mái cho người mặc ngay cả trong thời tiết nóng bức. Ngay cả trong thời tiết lạnh hơn, cấu trúc sợi của chất liệu cũng có thể cách ly không khí lạnh để hỗ trợ người mặc đạt hiệu suất cao nhất.
1. Khô nhanh, phù hợp sử dụng quanh năm.
2. Khả năng quản lý độ ẩm và chức năng thấm hút mồ hôi.
3. Độ thoáng khí tốt.
4. Độ ổn định của chất liệu tốt.
| Họ và tên | Phương pháp đo | Phạm vi sai số (±) | Chênh lệch góc | Kích thước họa tiết | Giá trị họa tiết | 2XS | XS | Theo yêu cầu | M | L | XL | 2XL | 3XL | 4XL |
| Khoá kéo ở mặt trước và mặt sau | ±1 | 0 | 36 | 38 | 40 | 42 | 44 | 46 | 48 | 48 | ||||
| Dài vừa phải ở phía sau | ±1 | 0 | 51 | 53 | 55 | 57 | 59 | 61 | 63 | 63 | ||||
| đo vòng ngực (½) | ±1 | 0 | 34.3 | 36.3 | 38.3 | 40.3 | 43.3 | 46.3 | 49.3 | 52.3 | ||||
| đo vòng eo (½) | ±1 | 0 | 31.5 | 33.5 | 35.5 | 37.5 | 40.5 | 43.5 | 46.5 | 49.5 | ||||
| đo độ dài viền gấu 1/2 | ±1 | 0 | 32 | 34 | 36 | 38 | 41 | 44 | 47 | 50 | ||||
| Chiều dài tay | ±1 | 0 | 28.5 | 29 | 29.5 | 30 | 30.5 | 31 | 31.5 | 31.5 | ||||
| Chu vi cổ tay 1/2 | ±0.5 | 0 | 10.5 | 11 | 11.5 | 12 | 12.5 | 13 | 13.5 | 14 | ||||
| Bảo vệ mép cổ áo | ±1 | 0 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 | 41 | 42 | ||||
| Độ dài viền gấu dưới | ±1 | 0 | 65.4 | 69.4 | 73.4 | 77.4 | 83.4 | 89.4 | 95.4 | 101.4 |