Trang Chủ / Sản Phẩm / Áo Đua Xe Đạp /

5 chiếc/thiết kế

OEM và ODM

AERO

Siêu
| Mã sản phẩm | 2025SSZ561 |
| Grade | E |
| Danh mục | Jersey |
| dài/ngắn | Dài |
| Giới tính | Con đực |
1. Thiết kế liền thân phần lưng và vai loại bỏ hoàn toàn cảm giác bó chặt khi vận động.
2. Việc sử dụng vải CoolMax trên toàn bộ thân áo mang lại trải nghiệm mặc khô thoáng và thoải mái.
3. Khóa kéo lưới YKK ở phần cổ áo phía trước đảm bảo dáng áo ôm chuẩn hơn và khắc phục tình trạng phồng rộp thường gặp ở các loại khóa kéo nylon thông thường.
4. Việc sử dụng sợi phản quang ở mặt sau giúp hiệu ứng phản quang bền lâu hơn và tránh các vấn đề an toàn do nhãn dán nhiệt bị bong tróc.
5. Sự phối hợp hài hòa giữa tất cả các chất liệu bề mặt và lót trên toàn bộ sản phẩm nâng cao tính thống nhất tổng thể, đồng thời làm tăng tính thời thượng và thẩm mỹ.
6. Thiết kế túi khóa kéo phía sau cho phép lưu trữ an toàn hơn các vật dụng nhỏ khi đi xe.
• Chất liệu: 80% polyester, 20% spandex
• SS070367WN(COOLMAX)





Đặc tính vải:
Chất liệu vải sử dụng sợi có mặt cắt ngang không đều COOLMAX, sở hữu khả năng hấp thụ độ ẩm vượt trội và tốc độ khô nhanh. 2) Nhờ nâng cấp lên máy dệt hoa nhỏ, diện tích tiếp xúc giữa các sợi và da được tăng lên. Hiệu ứng mao dẫn do các rãnh vi mô trên bề mặt sợi tạo ra giúp đẩy nhanh mồ hôi cơ thể ra bề mặt vải, sau đó bốc hơi vào không khí, luôn duy trì cảm giác khô ráo và thoải mái khi mặc. 3) Thông qua điều chỉnh phương pháp dệt, chất liệu vải đồng thời đạt hiệu quả đặc biệt trong việc chống tia UV lên đến chỉ số 50+.
| Họ và tên | Phương pháp đo | Phạm vi sai số (±) | Chênh lệch góc | Kích thước họa tiết | Giá trị họa tiết | 2XS | XS | Theo yêu cầu | M | L | XL | 2XL | 3XL | 4XL |
| Khóa khóa | ±1 | 0 | 42 | 44 | 46 | 48 | 50 | 52 | 54 | 54 | ||||
| Chu vi ngực 1/2 | ±1 | 0 | 36 | 38 | 40 | 42 | 44 | 47 | 50 | 53 | ||||
| Chu vi eo 1/2 | ±1 | 0 | 32 | 34 | 36 | 38 | 40 | 43 | 46 | 49 | ||||
| Chu vi cổ tay 1/2 | ±1 | 0 | 31.5 | 33.5 | 35.5 | 37.5 | 39.5 | 42.5 | 45.5 | 48.5 | ||||
| Vùng mặt sau giữa đùi | ±1 | 0 | 50.8 | 52.8 | 54.8 | 56.8 | 58.8 | 60.8 | 62.8 | 62.8 | ||||
| Chiều dài tay | ±1 | 0 | 59.5 | 61 | 62.5 | 64 | 65.5 | 67 | 68.5 | 68.5 | ||||
| Chu vi cổ tay 1/2 | ±0.5 | 0 | 7.3 | 7.5 | 7.8 | 8 | 8.3 | 8.8 | 9.3 | 9.8 | ||||
| Mua hàng từ Hiranra | 0 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | |||||
| Độ dài lông viền miệng túi | 0 | 26.5 | 28 | 29.5 | 31 | 32.5 | 35 | 37.5 | 39.5 |